梅塞德斯奔驰
[méi sài dé sī bēn chí] [梅 塞 德 斯 奔 驰]
Mercedes Benz; viết tắt thành 奔驰 (bēn chí)
梅塞德斯奔驰 đọc là méi sài dé sī bēn chí, nghĩa là Mercedes Benz; viết tắt thành 奔驰 (bēn chí). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[méi sài dé sī bēn chí] [梅 塞 德 斯 奔 驰]
Mercedes Benz; viết tắt thành 奔驰 (bēn chí)
梅塞德斯奔驰 (méi sài dé sī bēn chí) nghĩa là Mercedes Benz; viết tắt thành 奔驰 (bēn chí).
Viết lần lượt từng chữ 梅, 塞, 德, 斯, 奔, 驰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.