XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

检查哨 đọc là jiǎn chá shào, nghĩa là chốt kiểm tra; trạm kiểm soát. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 检查哨

检查哨 nghĩa là gì?

检查哨 (jiǎn chá shào) nghĩa là chốt kiểm tra; trạm kiểm soát.

Cách viết 检查哨 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 检, 查, 哨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.