棉兰老岛
[mián lán lǎo dǎo] [棉 兰 LÃO 岛]
Mindanao (đảo ở Philippines)
棉兰老岛 đọc là mián lán lǎo dǎo, nghĩa là Mindanao (đảo ở Philippines). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mián lán lǎo dǎo] [棉 兰 LÃO 岛]
Mindanao (đảo ở Philippines)
棉兰老岛 (mián lán lǎo dǎo) nghĩa là Mindanao (đảo ở Philippines).
Viết lần lượt từng chữ 棉, 兰, 老, 岛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.