棕朱雀
[zōng zhū què] [棕 朱 雀]
(loài chim ở Trung Quốc) sẻ hồng mông sẫm (Carpodacus edwardsii)
棕朱雀 đọc là zōng zhū què, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) sẻ hồng mông sẫm (Carpodacus edwardsii). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zōng zhū què] [棕 朱 雀]
(loài chim ở Trung Quốc) sẻ hồng mông sẫm (Carpodacus edwardsii)
棕朱雀 (zōng zhū què) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) sẻ hồng mông sẫm (Carpodacus edwardsii).
Viết lần lượt từng chữ 棕, 朱, 雀 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.