椰蓉
[yē róng] [椰 蓉]
dừa nạo sấy khô; dừa nạo sợi
椰蓉 đọc là yē róng, nghĩa là dừa nạo sấy khô; dừa nạo sợi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yē róng] [椰 蓉]
dừa nạo sấy khô; dừa nạo sợi
椰蓉 (yē róng) nghĩa là dừa nạo sấy khô; dừa nạo sợi.
Viết lần lượt từng chữ 椰, 蓉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.