榆木脑壳
[yú mù nǎo ké] [榆 木 脑 壳]
(khẩu ngữ) đầu gỗ; đầu ngu
榆木脑壳 đọc là yú mù nǎo ké, nghĩa là (khẩu ngữ) đầu gỗ; đầu ngu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yú mù nǎo ké] [榆 木 脑 壳]
(khẩu ngữ) đầu gỗ; đầu ngu
榆木脑壳 (yú mù nǎo ké) nghĩa là (khẩu ngữ) đầu gỗ; đầu ngu.
Viết lần lượt từng chữ 榆, 木, 脑, 壳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.