XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

榆木脑壳 đọc là yú mù nǎo ké, nghĩa là (khẩu ngữ) đầu gỗ; đầu ngu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 榆木脑壳

榆木脑壳 nghĩa là gì?

榆木脑壳 (yú mù nǎo ké) nghĩa là (khẩu ngữ) đầu gỗ; đầu ngu.

Cách viết 榆木脑壳 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 榆, 木, 脑, 壳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.