横跨
[héng kuà] [横 跨]
bắc qua; trải dài qua; di chuyển qua
这座新建的大桥横跨长江。
zhè zuò xīn jiàn de dà qiáo héng kuà cháng jiāng.Cây cầu mới xây này bắc qua sông Trường Giang.
横跨 đọc là héng kuà, nghĩa là bắc qua; trải dài qua. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[héng kuà] [横 跨]
bắc qua; trải dài qua; di chuyển qua
这座新建的大桥横跨长江。
zhè zuò xīn jiàn de dà qiáo héng kuà cháng jiāng.Cây cầu mới xây này bắc qua sông Trường Giang.
横跨 (héng kuà) nghĩa là bắc qua; trải dài qua.
Viết lần lượt từng chữ 横, 跨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.