次大陆
[cì dà lù] [次 ĐẠI 陆]
tiểu lục địa (ví dụ: tiểu lục địa Ấn Độ)
次大陆 đọc là cì dà lù, nghĩa là tiểu lục địa (ví dụ: tiểu lục địa Ấn Độ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cì dà lù] [次 ĐẠI 陆]
tiểu lục địa (ví dụ: tiểu lục địa Ấn Độ)
次大陆 (cì dà lù) nghĩa là tiểu lục địa (ví dụ: tiểu lục địa Ấn Độ).
Viết lần lượt từng chữ 次, 大, 陆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.