歪嘴 đọc là wāi zuǐ, nghĩa là miệng méo; miệng lệch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 歪嘴
歪嘴 nghĩa là gì?
歪嘴 (wāi zuǐ) nghĩa là miệng méo; miệng lệch.
Cách viết 歪嘴 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 歪, 嘴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.