毕昇
[bì shēng] [毕 昇]
Tì Thăng (990-1051), người phát minh ra công nghệ in chữ rời
毕昇 đọc là bì shēng, nghĩa là Tì Thăng (990-1051), người phát minh ra công nghệ in chữ rời. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bì shēng] [毕 昇]
Tì Thăng (990-1051), người phát minh ra công nghệ in chữ rời
毕昇 (bì shēng) nghĩa là Tì Thăng (990-1051), người phát minh ra công nghệ in chữ rời.
Viết lần lượt từng chữ 毕, 昇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.