毛肚 đọc là máo dǔ, nghĩa là dạ dày bò (ẩm thực). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 毛肚
毛肚 nghĩa là gì?
毛肚 (máo dǔ) nghĩa là dạ dày bò (ẩm thực).
Cách viết 毛肚 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 毛, 肚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.