毛骨悚然
[máo gǔ sǒng rán] [毛 骨 悚 然]
lông tóc dựng đứng (thành ngữ); cảm giác lạnh sống lưng
毛骨悚然 đọc là máo gǔ sǒng rán, nghĩa là lông tóc dựng đứng (thành ngữ); cảm giác lạnh sống lưng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[máo gǔ sǒng rán] [毛 骨 悚 然]
lông tóc dựng đứng (thành ngữ); cảm giác lạnh sống lưng
毛骨悚然 (máo gǔ sǒng rán) nghĩa là lông tóc dựng đứng (thành ngữ); cảm giác lạnh sống lưng.
Viết lần lượt từng chữ 毛, 骨, 悚, 然 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.