氢键
[qīng jiàn] [氢 键]
liên kết hydro
氢键 đọc là qīng jiàn, nghĩa là liên kết hydro. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qīng jiàn] [氢 键]
liên kết hydro
氢键 (qīng jiàn) nghĩa là liên kết hydro.
Viết lần lượt từng chữ 氢, 键 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.