氧乙炔焊
[yǎng yǐ quē hàn] [氧 乙 炔 焊]
hàn oxyacetylene
氧乙炔焊 đọc là yǎng yǐ quē hàn, nghĩa là hàn oxyacetylene. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǎng yǐ quē hàn] [氧 乙 炔 焊]
hàn oxyacetylene
氧乙炔焊 (yǎng yǐ quē hàn) nghĩa là hàn oxyacetylene.
Viết lần lượt từng chữ 氧, 乙, 炔, 焊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 氧乙炔焊炬 (yǎng yǐ quē hàn jù) – mỏ hàn oxyacetylene.