XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

氨基比林 đọc là ān jī bǐ lín, nghĩa là aminopyrine (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 氨基比林

氨基比林 nghĩa là gì?

氨基比林 (ān jī bǐ lín) nghĩa là aminopyrine (từ mượn).

Cách viết 氨基比林 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 氨, 基, 比, 林 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.