氨基比林
[ān jī bǐ lín] [氨 基 比 林]
aminopyrine (từ mượn)
氨基比林 đọc là ān jī bǐ lín, nghĩa là aminopyrine (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ān jī bǐ lín] [氨 基 比 林]
aminopyrine (từ mượn)
氨基比林 (ān jī bǐ lín) nghĩa là aminopyrine (từ mượn).
Viết lần lượt từng chữ 氨, 基, 比, 林 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.