氯丁橡胶
[lǜ dīng xiàng jiāo] [氯 丁 橡 胶]
neoprene
氯丁橡胶 đọc là lǜ dīng xiàng jiāo, nghĩa là neoprene. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǜ dīng xiàng jiāo] [氯 丁 橡 胶]
neoprene
氯丁橡胶 (lǜ dīng xiàng jiāo) nghĩa là neoprene.
Viết lần lượt từng chữ 氯, 丁, 橡, 胶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.