氯乙烯
[lǜ yǐ xī] [氯 乙 烯]
vinyl clorua (chloroethene C2H3Cl)
氯乙烯 đọc là lǜ yǐ xī, nghĩa là vinyl clorua (chloroethene C2H3Cl). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǜ yǐ xī] [氯 乙 烯]
vinyl clorua (chloroethene C2H3Cl)
氯乙烯 (lǜ yǐ xī) nghĩa là vinyl clorua (chloroethene C2H3Cl).
Viết lần lượt từng chữ 氯, 乙, 烯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 四氯乙烯 (sì lǜ yǐ xī) – tetrachloroethylene; 聚氯乙烯 (jù lǜ yǐ xī) – polyvinyl chloride (PVC).