氯甲烷
[lǜ jiǎ wán] [氯 甲 烷]
methyl chloride CH3Cl
氯甲烷 đọc là lǜ jiǎ wán, nghĩa là methyl chloride CH3Cl. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǜ jiǎ wán] [氯 甲 烷]
methyl chloride CH3Cl
氯甲烷 (lǜ jiǎ wán) nghĩa là methyl chloride CH3Cl.
Viết lần lượt từng chữ 氯, 甲, 烷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 三氯甲烷 (sān lǜ jiǎ wán) – chloroform (trichloromethane CHCl3); 二氯甲烷 (èr lǜ jiǎ wán) – điclomethan.