二氯甲烷
[èr lǜ jiǎ wán] [二 氯 甲 烷]
điclomethan
二氯甲烷 đọc là èr lǜ jiǎ wán, nghĩa là điclomethan. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[èr lǜ jiǎ wán] [二 氯 甲 烷]
điclomethan
二氯甲烷 (èr lǜ jiǎ wán) nghĩa là điclomethan.
Viết lần lượt từng chữ 二, 氯, 甲, 烷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.