氰基
[qíng jī] [氰 基]
xyanua; gốc xyanua -CN, liên kết ba bền vững với tính chất hóa học như halogen
氰基 đọc là qíng jī, nghĩa là xyanua; gốc xyanua -CN, liên kết ba bền vững với tính chất hóa học như halogen. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qíng jī] [氰 基]
xyanua; gốc xyanua -CN, liên kết ba bền vững với tính chất hóa học như halogen
氰基 (qíng jī) nghĩa là xyanua; gốc xyanua -CN, liên kết ba bền vững với tính chất hóa học như halogen.
Viết lần lượt từng chữ 氰, 基 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 氰基细菌 (qíng jī xì jūn) – vi khuẩn lam.