汉姓
[hàn xìng] [汉 姓]
họ của người Hán; (đặc biệt) họ Hán được người dân tộc khác nhận
汉姓 đọc là hàn xìng, nghĩa là họ của người Hán; (đặc biệt) họ Hán được người dân tộc khác nhận. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hàn xìng] [汉 姓]
họ của người Hán; (đặc biệt) họ Hán được người dân tộc khác nhận
汉姓 (hàn xìng) nghĩa là họ của người Hán; (đặc biệt) họ Hán được người dân tộc khác nhận.
Viết lần lượt từng chữ 汉, 姓 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.