沃土 đọc là wò tǔ, nghĩa là đất đai màu mỡ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 沃土
沃土 nghĩa là gì?
沃土 (wò tǔ) nghĩa là đất đai màu mỡ.
Cách viết 沃土 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 沃, 土 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.