油炸圈饼
[yóu zhá quān bǐng] [油 炸 圈 饼]
bánh vòng
油炸圈饼 đọc là yóu zhá quān bǐng, nghĩa là bánh vòng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yóu zhá quān bǐng] [油 炸 圈 饼]
bánh vòng
油炸圈饼 (yóu zhá quān bǐng) nghĩa là bánh vòng.
Viết lần lượt từng chữ 油, 炸, 圈, 饼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.