油砂 đọc là yóu shā, nghĩa là cát dầu (khai thác). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 油砂
油砂 nghĩa là gì?
油砂 (yóu shā) nghĩa là cát dầu (khai thác).
Cách viết 油砂 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 油, 砂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.