泡泡口香糖
[pào pào kǒu xiāng táng] [泡 泡 口 香 糖]
kẹo cao su thổi
泡泡口香糖 đọc là pào pào kǒu xiāng táng, nghĩa là kẹo cao su thổi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pào pào kǒu xiāng táng] [泡 泡 口 香 糖]
kẹo cao su thổi
泡泡口香糖 (pào pào kǒu xiāng táng) nghĩa là kẹo cao su thổi.
Viết lần lượt từng chữ 泡, 泡, 口, 香, 糖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.