泰瑟
[tài sè] [泰 瑟]
Taser (vũ khí điện giật)
泰瑟 đọc là tài sè, nghĩa là Taser (vũ khí điện giật). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tài sè] [泰 瑟]
Taser (vũ khí điện giật)
泰瑟 (tài sè) nghĩa là Taser (vũ khí điện giật).
Viết lần lượt từng chữ 泰, 瑟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 泰瑟枪 (tài sè qiāng) – Taser (vũ khí điện giật); 泰瑟尔岛 (tài sè ěr dǎo) – Đảo Texel, Hà Lan.