XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

泳镜 đọc là yǒng jìng, nghĩa là kính bơi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 泳镜

泳镜 nghĩa là gì?

泳镜 (yǒng jìng) nghĩa là kính bơi.

Cách viết 泳镜 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 泳, 镜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 泳镜?

Thường gặp: 游泳镜 (yóu yǒng jìng) – kính bơi.