XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

浮冰 đọc là fú bīng, nghĩa là tảng băng trôi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 浮冰

浮冰 nghĩa là gì?

浮冰 (fú bīng) nghĩa là tảng băng trôi.

Cách viết 浮冰 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 浮, 冰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 浮冰?

Thường gặp: 浮冰群 (fú bīng qún) – băng trôi kết thành đám.