涂抹酱 đọc là tú mǒ jiàng, nghĩa là phết (để lên bánh mì, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 涂抹酱
涂抹酱 nghĩa là gì?
涂抹酱 (tú mǒ jiàng) nghĩa là phết (để lên bánh mì, v.v.).
Cách viết 涂抹酱 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 涂, 抹, 酱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.