涂鸭
[tú yā] [涂 鸭]
biến thể của 涂鸦 (tú yā); vẽ bậy; nguệch ngoạc
涂鸭 đọc là tú yā, nghĩa là biến thể của 涂鸦 (tú yā); vẽ bậy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tú yā] [涂 鸭]
biến thể của 涂鸦 (tú yā); vẽ bậy; nguệch ngoạc
涂鸭 (tú yā) nghĩa là biến thể của 涂鸦 (tú yā); vẽ bậy.
Viết lần lượt từng chữ 涂, 鸭 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.