XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

涣然冰释 đọc là huàn rán bīng shì, nghĩa là (thành ngữ) tan biến; tiêu tan. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 涣然冰释

涣然冰释 nghĩa là gì?

涣然冰释 (huàn rán bīng shì) nghĩa là (thành ngữ) tan biến; tiêu tan.

Cách viết 涣然冰释 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 涣, 然, 冰, 释 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.