Chữ 涣 đọc là huàn, nghĩa là tan biến; hoà tan. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
涣
[huàn]
tan biến; hoà tan
Hỏi đáp về chữ 涣
涣 nghĩa là gì?
涣 (huàn) nghĩa là tan biến; hoà tan.
Cách viết chữ 涣 như thế nào?
Viết lần lượt từng nét của chữ 涣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Chữ 涣 có những từ ghép nào?
Thường gặp: 涣散 (huàn sàn) – lỏng lẻo; 涣然 (huàn rán) – như tan chảy; 人心涣散 (rén xīn huàn sàn) – (của một quốc gia, chính phủ, v.v.) suy sụp; 涣然冰释 (huàn rán bīng shì) – (thành ngữ) tan biến.