淀积 đọc là diàn jī, nghĩa là (địa chất) phong hoá, tích tụ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 淀积
淀积 nghĩa là gì?
淀积 (diàn jī) nghĩa là (địa chất) phong hoá, tích tụ.
Cách viết 淀积 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 淀, 积 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 淀积?
Thường gặp: 淀积物 (diàn jī wù) – (địa chất) vật liệu tích tụ do lắng đọng.