淀积物
[diàn jī wù] [淀 积 物]
(địa chất) vật liệu tích tụ do lắng đọng
淀积物 đọc là diàn jī wù, nghĩa là (địa chất) vật liệu tích tụ do lắng đọng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diàn jī wù] [淀 积 物]
(địa chất) vật liệu tích tụ do lắng đọng
淀积物 (diàn jī wù) nghĩa là (địa chất) vật liệu tích tụ do lắng đọng.
Viết lần lượt từng chữ 淀, 积, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.