淡巴菰
[dàn bā gū] [淡 巴 菰]
thuốc lá (từ mượn) (cũ)
淡巴菰 đọc là dàn bā gū, nghĩa là thuốc lá (từ mượn) (cũ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dàn bā gū] [淡 巴 菰]
thuốc lá (từ mượn) (cũ)
淡巴菰 (dàn bā gū) nghĩa là thuốc lá (từ mượn) (cũ).
Viết lần lượt từng chữ 淡, 巴, 菰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.