深层清洁
[shēn céng qīng jié] [深 层 清 洁]
làm sạch sâu
深层清洁 đọc là shēn céng qīng jié, nghĩa là làm sạch sâu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shēn céng qīng jié] [深 层 清 洁]
làm sạch sâu
深层清洁 (shēn céng qīng jié) nghĩa là làm sạch sâu.
Viết lần lượt từng chữ 深, 层, 清, 洁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.