XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

淹盖 đọc là yān gài, nghĩa là nhấn chìm; làm ngập. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 淹盖

淹盖 nghĩa là gì?

淹盖 (yān gài) nghĩa là nhấn chìm; làm ngập.

Cách viết 淹盖 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 淹, 盖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.