渺无人烟
[miǎo wú rén yān] [渺 无 NHÂN 烟]
hẻo lánh và không có người ở (thành ngữ); hoang vắng; không một bóng người
渺无人烟 đọc là miǎo wú rén yān, nghĩa là hẻo lánh và không có người ở (thành ngữ); hoang vắng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[miǎo wú rén yān] [渺 无 NHÂN 烟]
hẻo lánh và không có người ở (thành ngữ); hoang vắng; không một bóng người
渺无人烟 (miǎo wú rén yān) nghĩa là hẻo lánh và không có người ở (thành ngữ); hoang vắng.
Viết lần lượt từng chữ 渺, 无, 人, 烟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.