XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

渺小 đọc là miǎo xiǎo, nghĩa là nhỏ bé; tí hon. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 8. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 8

渺小

[miǎo xiǎo] [渺 TIỂU]

nhỏ bé; tí hon; không đáng kể

微小而微不足道

站在浩瀚的大海面前,人显得格外渺小。

zhàn zài hào hàn de dà hǎi miàn qián, rén xiǎn de gé wài miǎo xiǎo.

Đứng trước biển cả bao la, con người trở nên vô cùng nhỏ bé.

船只航行在广阔的大海中,显得十分渺小。

chuán zhǐ háng xíng zài guǎng kuò de dà hǎi zhōng, xiǎn de shí fēn miǎo xiǎo.

Con tàu di chuyển giữa biển khơi rộng lớn, trông thật nhỏ bé.

站在海边,望着茫茫大海,他感到自己非常渺小。

zhàn zài hǎi biān, wàng zhe máng máng dà hǎi, tā gǎn dào zì jǐ fēi cháng miǎo xiǎo.

Đứng bên bờ biển nhìn ra biển cả mênh mông, anh ấy cảm thấy bản thân thật nhỏ bé.

Hỏi đáp về từ 渺小

渺小 nghĩa là gì?

渺小 (miǎo xiǎo) nghĩa là nhỏ bé; tí hon. Đây là từ thuộc HSK 8.

Cách viết 渺小 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 渺, 小 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.