渺渺茫茫
[miǎo miǎo máng máng] [渺 渺 茫 茫]
không chắc chắn; không biết; rối rắm
渺渺茫茫 đọc là miǎo miǎo máng máng, nghĩa là không chắc chắn; không biết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[miǎo miǎo máng máng] [渺 渺 茫 茫]
không chắc chắn; không biết; rối rắm
渺渺茫茫 (miǎo miǎo máng máng) nghĩa là không chắc chắn; không biết.
Viết lần lượt từng chữ 渺, 渺, 茫, 茫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.