渺远
[miǎo yuǎn] [渺 远]
xa xôi hẻo lánh; cũng viết 邈远 (miǎo yuǎn)
渺远 đọc là miǎo yuǎn, nghĩa là xa xôi hẻo lánh; cũng viết 邈远 (miǎo yuǎn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[miǎo yuǎn] [渺 远]
xa xôi hẻo lánh; cũng viết 邈远 (miǎo yuǎn)
渺远 (miǎo yuǎn) nghĩa là xa xôi hẻo lánh; cũng viết 邈远 (miǎo yuǎn).
Viết lần lượt từng chữ 渺, 远 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.