XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

湿哒哒 đọc là shī dā dā, nghĩa là biến thể của 湿答答 (shī dā dā). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 湿哒哒

湿哒哒 nghĩa là gì?

湿哒哒 (shī dā dā) nghĩa là biến thể của 湿答答 (shī dā dā).

Cách viết 湿哒哒 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 湿, 哒, 哒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.