湿润剂 đọc là shī rùn jì, nghĩa là chất làm ẩm; tác nhân làm ướt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 湿润剂
湿润剂 nghĩa là gì?
湿润剂 (shī rùn jì) nghĩa là chất làm ẩm; tác nhân làm ướt.
Cách viết 湿润剂 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 湿, 润, 剂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.