XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

湿疣 đọc là shī yóu, nghĩa là mụn cóc sinh dục (do virus gây ra); Sùi mào gà. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 湿疣

湿疣 nghĩa là gì?

湿疣 (shī yóu) nghĩa là mụn cóc sinh dục (do virus gây ra); Sùi mào gà.

Cách viết 湿疣 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 湿, 疣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 湿疣?

Thường gặp: 尖锐湿疣 (jiān ruì shī yóu) – mụn cóc sinh dục.