溪涧 đọc là xī jiàn, nghĩa là suối; hẻm núi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 溪涧
溪涧 nghĩa là gì?
溪涧 (xī jiàn) nghĩa là suối; hẻm núi.
Cách viết 溪涧 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 溪, 涧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.