XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

溶栓 đọc là róng shuān, nghĩa là tiêu sợi huyết (y học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 溶栓

溶栓 nghĩa là gì?

溶栓 (róng shuān) nghĩa là tiêu sợi huyết (y học).

Cách viết 溶栓 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 溶, 栓 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.