滇东
[diān dōng] [滇 东]
đông Vân Nam
滇东 đọc là diān dōng, nghĩa là đông Vân Nam. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diān dōng] [滇 东]
đông Vân Nam
滇东 (diān dōng) nghĩa là đông Vân Nam.
Viết lần lượt từng chữ 滇, 东 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.