滇红
[diān hóng] [滇 红]
trà Điền Hồng
滇红 đọc là diān hóng, nghĩa là trà Điền Hồng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diān hóng] [滇 红]
trà Điền Hồng
滇红 (diān hóng) nghĩa là trà Điền Hồng.
Viết lần lượt từng chữ 滇, 红 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.