满堂灌
[mǎn táng guàn] [满 堂 灌]
nhồi nhét (như một phương pháp dạy học); học vẹt
满堂灌 đọc là mǎn táng guàn, nghĩa là nhồi nhét (như một phương pháp dạy học); học vẹt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mǎn táng guàn] [满 堂 灌]
nhồi nhét (như một phương pháp dạy học); học vẹt
满堂灌 (mǎn táng guàn) nghĩa là nhồi nhét (như một phương pháp dạy học); học vẹt.
Viết lần lượt từng chữ 满, 堂, 灌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.