满满登登
[mǎn mǎn dēng dēng] [满 满 登 登]
dư dả; cực kỳ phong phú
满满登登 đọc là mǎn mǎn dēng dēng, nghĩa là dư dả; cực kỳ phong phú. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mǎn mǎn dēng dēng] [满 满 登 登]
dư dả; cực kỳ phong phú
满满登登 (mǎn mǎn dēng dēng) nghĩa là dư dả; cực kỳ phong phú.
Viết lần lượt từng chữ 满, 满, 登, 登 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.